Saudi Professional League00:00 ngày 22/02/2025

Al Nassr
2 - 3

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Ettifaq
76Chỉ số 2437
105Chỉ số 2372
9Chỉ số 228
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
10Chỉ số 219
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-22412427502319111097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Fatil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#83

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#20

C.Ronaldo#29
C.Ronaldo#58

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#22
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-11704361610188147
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.T.Ekambi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.T.Ekambi#46

K.T.Ekambi#29

K.T.Ekambi#21

K.T.Ekambi#25

K.T.Ekambi#11

K.T.Ekambi#24

K.T.Ekambi#33

K.T.Ekambi#88

K.T.Ekambi#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq0 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Ettifaq
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 1
Al Nassr
Al Ettifaq1 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Nassr0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Nassr4 - 0
Al-Wasl SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Ittihad2 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej1 - 2
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#12#20#31#41#55#60#70
Al Ettifaq
#13#20#30#43#55#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Riyadh
Al-Orobah FC