Saudi Arabia Division 119:45 ngày 26/01/2026

Al-Arabi SC(KSA)
0 - 3

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl Faisaly
33Chỉ số 2463
3Chỉ số 227
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
68Chỉ số 23116
0Chỉ số 34
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 5-3-244667048171278104132
Đội hình xuất phát

A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Faraj#48 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Waheeb#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Sahli#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Bishi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bishi#20

B.Bishi#92
B.Bishi#33
B.Bishi#88
B.Bishi#85
B.Bishi#34
B.Bishi#47
B.Bishi#96

B.Bishi#26
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-3-22629143776699129027
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Idris#91 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Rahmani#88

S.Rahmani#70

S.Rahmani#28

S.Rahmani#14
S.Rahmani#7

S.Rahmani#29

S.Rahmani#50
S.Rahmani#72

S.Rahmani#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Faisaly1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)3 - 0
Al Faisaly
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 3
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
Abha
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#31#40#53#60#70
Al Faisaly
#13#22#30#44#50#60#70
Al Ula FC
Al-Adalah