Saudi Arabia Division 119:05 ngày 05/01/2026

Jubail
2 - 0

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
1Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2394
1Chỉ số 33
2Chỉ số 210
0Chỉ số 41
40Chỉ số 2448
2Chỉ số 224
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-11222350136762810309
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.F.Alshammari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
e.fati#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Dhikr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Dhikr#33
I.Dhikr#92
I.Dhikr#14
I.Dhikr#8
I.Dhikr#17
I.Dhikr#88

I.Dhikr#11
I.Dhikr#12
I.Dhikr#7
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 3-4-311714370861226109
Đội hình xuất phát

B.Al-Bahrani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sheldon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
W.Waheeb#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Araujo#44
V.Araujo#2
V.Araujo#33
V.Araujo#88
V.Araujo#47
V.Araujo#87
V.Araujo#96

V.Araujo#20

V.Araujo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)3 - 1
Jubail
Jubail3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 1
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#12#21#30#41#51#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#31#43#55#60#70
Al Ula FC
Al-Anwar Club
Al-Adalah