Saudi Arabia Division 119:45 ngày 16/01/2026

Al-Jandal
1 - 0

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
59Chỉ số 2449
4Chỉ số 21
114Chỉ số 23100
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-1197523338831526711
Đội hình xuất phát
M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Muafa#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Shaheen#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.lkhdar#46
a.lkhdar#9
a.lkhdar#89
a.lkhdar#27
a.lkhdar#30
a.lkhdar#38
a.lkhdar#77
a.lkhdar#90
a.lkhdar#10
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 5-3-244703314171247862620
Đội hình xuất phát

A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Hunaidi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
M.Salem#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ciss#10

A.Ciss#3
A.Ciss#96
A.Ciss#7
A.Ciss#88

A.Ciss#1

A.Ciss#92

A.Ciss#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)2 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#11#20#30#41#54#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#42#51#60#70
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al-Anwar Club