Saudi Arabia Division 119:25 ngày 30/12/2025

Al-Arabi SC(KSA)
0 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl Wehda Mecca
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 88
70Chỉ số 2381
6Chỉ số 27
1Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2433
3Chỉ số 226
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 5-3-217017143128106999
Đội hình xuất phát

B.Al-Bahrani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sheldon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
W.Waheeb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Mayad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mayad#55
A.Mayad#47

A.Mayad#26

A.Mayad#11
A.Mayad#34
A.Mayad#2
A.Mayad#33
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-11270533282411301219
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bakheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.oladapo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Abdulrahim#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Making#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A. Mbengue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Mbengue#29

A. Mbengue#77

A. Mbengue#23
A. Mbengue#20
A. Mbengue#47
A. Mbengue#55
A. Mbengue#99
A. Mbengue#80
A. Mbengue#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#41#56#60#70
Al Wehda Mecca
#11#20#30#42#57#60#70
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al-Jandal