Saudi Arabia Division 119:35 ngày 21/01/2026

Al-Anwar Club
3 - 0

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
2Chỉ số 33
95Chỉ số 2376
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
9Chỉ số 210
71Chỉ số 2468
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-1371151312970867799
Đội hình xuất phát

N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Bensayah#1

R.Bensayah#29

R.Bensayah#20
R.Bensayah#21

R.Bensayah#17
R.Bensayah#3

R.Bensayah#18
R.Bensayah#10

R.Bensayah#27
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 5-3-2444770317123387269
Đội hình xuất phát

A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Salem#47 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Sheldon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Hunaidi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Araujo#11

V.Araujo#92

V.Araujo#1
V.Araujo#32
V.Araujo#88
V.Araujo#85
V.Araujo#96

V.Araujo#20
V.Araujo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 0
Al-Anwar ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#13#21#30#42#54#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#43#54#60#70
Abha
Al Faisaly