Saudi Arabia Division 119:25 ngày 20/12/2025

Al-Tai
0 - 4

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl Faisaly
87Chỉ số 2381
43Chỉ số 2438
1Chỉ số 30
5Chỉ số 226
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-12288526236880101170
Đội hình xuất phát
ammar ammar al#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Al-Saiari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Shamlan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Shamlan#9
R.Shamlan#19
R.Shamlan#18
R.Shamlan#44

R.Shamlan#17
R.Shamlan#87
R.Shamlan#27

R.Shamlan#15
R.Shamlan#21
Al Faisaly
Sơ đồ 4-4-2269917439775122790
Đội hình xuất phát
J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Solan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Henrique#24

L.Henrique#28
L.Henrique#73

L.Henrique#14
L.Henrique#7

L.Henrique#2
L.Henrique#72

L.Henrique#6

L.Henrique#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Tai0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 1
Al-Tai
Al Faisaly2 - 0
Al-Tai
Al Faisaly1 - 0
Al-Tai
Al-Tai3 - 1
Al Faisaly
Al-Tai1 - 2
Al Faisaly
Al-Tai0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Tai
Al Faisaly2 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 5
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 4
Al Taawoun
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#10#20#30#41#52#60#70
Al Faisaly
#14#21#30#40#52#60#70
Abha
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Al-Batin