Saudi Arabia Division 119:30 ngày 12/01/2026

Al-Arabi SC(KSA)
0 - 2

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl-Jabalain
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
53Chỉ số 2444
3Chỉ số 26
88Chỉ số 2395
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 3-4-3117142708612262033
Đội hình xuất phát

B.Al-Bahrani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Masoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Hunaidi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hunaidi#11

R.Hunaidi#92

R.Hunaidi#44
R.Hunaidi#88
R.Hunaidi#47
R.Hunaidi#96
R.Hunaidi#55

R.Hunaidi#3
R.Hunaidi#10
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027452031067119
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Harbi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#15

C.Touré#8
C.Touré#55
C.Touré#18
C.Touré#17
C.Touré#2

C.Touré#12
C.Touré#1

C.Touré#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain3 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 2
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#41#53#60#70
Al-Jabalain
#12#20#30#43#56#60#70
Al-Jandal