Saudi Arabia Division 121:25 ngày 28/11/2025

Jubail
0 - 1

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl Faisaly
1Chỉ số 217
68Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 32
3Chỉ số 228
21Chỉ số 2460
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 5-3-213388235028228763017
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

riyadh asmari al#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Duhilan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Reshoodi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
e.fati#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Omari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Omari#9
A.Omari#14
A.Omari#21
A.Omari#13
A.Omari#10
A.Omari#24
A.Omari#12

A.Omari#11
A.Omari#25
Al Faisaly
Sơ đồ 4-4-22699174509775129027
Đội hình xuất phát
J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AliAlShanqiti#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Solan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Rahmani#73

S.Rahmani#28

S.Rahmani#70

S.Rahmani#6

S.Rahmani#14
S.Rahmani#7

S.Rahmani#2
S.Rahmani#72

S.Rahmani#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Zulfi2 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 4
Al Taawoun
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Abha2 - 2
Al Faisaly
Ohod3 - 2
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#10#20#30#40#52#60#70
Al Faisaly
#11#21#30#42#58#60#70
Al-Jabalain
Al-Batin