Saudi Arabia Division 122:00 ngày 01/01/2026

Al Faisaly
5 - 3

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl-Raed SFC
41Chỉ số 2473
105Chỉ số 23124
1Chỉ số 26
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 80
8Chỉ số 219
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
3Chỉ số 225
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-4-27299177041277532790
Đội hình xuất phát
S.Gabous#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#21

L.Henrique#28
L.Henrique#73

L.Henrique#14
L.Henrique#7
L.Henrique#29

L.Henrique#50

L.Henrique#2

L.Henrique#6
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-1882421413587152611
Đội hình xuất phát
M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Shaikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Al Shanqiti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Al Shanqiti#25

W.Al Shanqiti#10

W.Al Shanqiti#66
W.Al Shanqiti#2
W.Al Shanqiti#6

W.Al Shanqiti#22
W.Al Shanqiti#48
W.Al Shanqiti#74
W.Al Shanqiti#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Faisaly
Al-Raed SFC2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jandal0 - 0
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#15#22#30#44#51#60#70
Al-Raed SFC
#13#22#30#42#56#60#70
Abha
Al Bukayriyah
Al Zulfi
Al-Batin