Saudi Arabia Division 121:50 ngày 13/12/2025

Al Zulfi
1 - 1

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ZulfiChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
54Chỉ số 2447
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
112Chỉ số 2391
4Chỉ số 32
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-1221397172970341051120
Đội hình xuất phát
S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Al-Bakr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Medioub#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Saeed#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Al-Otaibi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Qahtani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Qahtani#9
K.Qahtani#77

K.Qahtani#15
K.Qahtani#25
K.Qahtani#7
K.Qahtani#6
K.Qahtani#8
K.Qahtani#88

K.Qahtani#24
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-4-2447017312268691099
Đội hình xuất phát
A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sheldon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Waheeb#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
A.Mayad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mayad#11
A.Mayad#55

A.Mayad#14

A.Mayad#49
A.Mayad#47
A.Mayad#34
A.Mayad#2
A.Mayad#16

A.Mayad#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Al Shabab1 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Zulfi0 - 2
Abha
Al-Batin1 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi0 - 0
Al Fayha
Al Zulfi2 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zulfi
#11#20#30#44#55#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#11#21#30#42#53#60#70
Al-Jandal