Saudi Arabia Division 119:20 ngày 24/12/2025

Al Bukayriyah
1 - 0

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
6Chỉ số 226
47Chỉ số 2466
3Chỉ số 26
78Chỉ số 2379
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 32
1Chỉ số 80
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-22290197561326817149
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nakhli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Pato#10

Pato#1
Pato#2
Pato#4

Pato#11
Pato#77

Pato#7

Pato#81
Pato#66
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-1447014312176810999
Đội hình xuất phát

A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sheldon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
W.Waheeb#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
A.Mayad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Araujo#33
V.Araujo#55

V.Araujo#26
V.Araujo#7

V.Araujo#49
V.Araujo#47
V.Araujo#2

V.Araujo#1

V.Araujo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 2
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#20#31#45#53#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#42#56#60#70
Al Faisaly