Saudi Arabia Division 119:10 ngày 22/11/2025

Al-Arabi SC(KSA)
0 - 1

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl-Orobah FC
2Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
62Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
3Chỉ số 225
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-3-2447017312820726996
Đội hình xuất phát
A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sheldon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
A.Mayad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Haribi#10

A.Haribi#9

A.Haribi#41

A.Haribi#49
A.Haribi#47
A.Haribi#2
A.Haribi#32

A.Haribi#1

A.Haribi#11
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-1347043311671021209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Hunaiti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#14
S.Nwankwo#66
S.Nwankwo#22

S.Nwankwo#80
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#44
S.Nwankwo#27

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Orobah FC1 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)3 - 2
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#42#52#60#70
Al-Orobah FC
#11#20#30#43#56#60#70
Al Zulfi
Al Wehda Mecca
Al-Jandal
Al-Batin