Saudi Arabia Division 119:25 ngày 11/01/2026

Al Faisaly
1 - 2

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl Bukayriyah
78Chỉ số 2464
125Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
4Chỉ số 213
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-3-22677243581727712
Đội hình xuất phát
J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
Ahmad Al Badah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
A.Sabeat#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
M.Nakhli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Morato#30
Morato#37
Morato#22
Morato#72
Morato#29

Morato#14
Morato#73

Morato#28

Morato#24
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-2229019756210866914
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Jaafari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moya#18

J.Moya#1
J.Moya#4

J.Moya#26

J.Moya#11
J.Moya#32

J.Moya#7
J.Moya#23

J.Moya#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 1
Al Bukayriyah
Al Faisaly5 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 0
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#11#21#30#42#57#60#70
Al Bukayriyah
#12#21#30#41#53#60#70
Al Zulfi