Saudi Arabia Division 119:25 ngày 16/01/2026

Al-Batin
1 - 2

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-BatinChỉ sốAl Faisaly
1Chỉ số 24
0Chỉ số 243
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
55Chỉ số 2358
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-112978241097197179
Đội hình xuất phát
F.Shamri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Baryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Saleem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Lazam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Lazam#15
K.Lazam#55

K.Lazam#26

K.Lazam#77

K.Lazam#23
K.Lazam#16
K.Lazam#20

K.Lazam#8
K.Lazam#94
Al Faisaly
Sơ đồ 3-4-2-126282229977293122790
Đội hình xuất phát
J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Fuhaid#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
mishal haddad#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Sahli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Henrique#14
L.Henrique#7

L.Henrique#24
L.Henrique#72
L.Henrique#37
L.Henrique#30
L.Henrique#88
L.Henrique#94
L.Henrique#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly1 - 2
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 3
Al-Batin
Al-Batin2 - 2
Al Faisaly
Al-Batin1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al-Batin0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al-Batin
Al-Batin2 - 0
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Abha
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 2
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Batin
#11#21#30#45#51#60#70
Al Faisaly
#12#21#30#42#54#60#70
Al Zulfi