Saudi Arabia Division 100:45 ngày 17/09/2025

Al Faisaly
0 - 0

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2393
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 227
54Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-2-3-126177043128109057
Đội hình xuất phát
M.Al-Hasawi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Subayt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Doshi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Morato#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ahmad Nasir Abdul Rahman Al Badah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Ndiaye#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Henrique#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Nakhli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nakhli#24
M.Nakhli#72

M.Nakhli#6

M.Nakhli#2
M.Nakhli#9
M.Nakhli#29
M.Nakhli#27

M.Nakhli#99
M.Nakhli#73
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-144701731282671069
Đội hình xuất phát
Aqbah Al Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
AseelAbed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Leonardo Sheldon Martins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Zaqan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
WesamWaheab#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Araujo#77
V.Araujo#87
V.Araujo#55
V.Araujo#2
V.Araujo#41
V.Araujo#34
V.Araujo#47

V.Araujo#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)3 - 0
Al Faisaly
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 3
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Abha2 - 2
Al Faisaly
Ohod3 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al-Ain Al Atawlah
Neom SC4 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al-Batin
Al Faisaly1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Jandal0 - 2
Al Faisaly
Al Safa1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 1
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Jeddah Sports Club2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al Safa1 - 4
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 4
Al-Tai
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Neom SC
Al Hazem2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Bukayriyah
Al Faisaly1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#10#20#30#42#54#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#41#53#60#70
Al Diraiyah
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC
Al Zulfi
Al Wehda Mecca
Jubail