Saudi Arabia Division 121:55 ngày 26/12/2025

Al Faisaly
0 - 0

Jeddah Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốJeddah Sports Club
2Chỉ số 211
5Chỉ số 31
0Chỉ số 240
4Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
0Chỉ số 230
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-4-2269917439775129027
Đội hình xuất phát
M.Al-Hasawi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Subayt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Doshi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Hassan Al Solan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Sharif#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Morato#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Al-Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Al-Rahmani#72
S.Al-Rahmani#73

S.Al-Rahmani#28
S.Al-Rahmani#8

S.Al-Rahmani#14
S.Al-Rahmani#7

S.Al-Rahmani#2

S.Al-Rahmani#70

S.Al-Rahmani#6
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 4-4-2136993611244948010
Đội hình xuất phát

Y.Al-Mosailem#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Khalid Al Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Fahad Khaled Al Sahafi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R·Fallatah#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Asseri#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Haidar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Harthi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.AlShamrani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Wal#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Abdullah Bader Mahbub#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Al-Barrih#8
A.Al-Barrih#16

A.Al-Barrih#29
A.Al-Barrih#14
A.Al-Barrih#13
A.Al-Barrih#2
A.Al-Barrih#87
A.Al-Barrih#7
A.Al-Barrih#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly1 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club2 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 4
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 4
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Al-Batin1 - 4
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar Club
Al-Jabalain4 - 1
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#10#20#30#45#55#60#70
Jeddah Sports Club
#10#20#30#41#52#60#70
Al Bukayriyah
Al Zulfi