Saudi Arabia Division 119:05 ngày 28/11/2025

Al Diraiyah
5 - 1

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
14Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
7Chỉ số 222
2Chỉ số 35
71Chỉ số 2444
83Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-1331244152168171479
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Wadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#82

G.Laborde#10
G.Laborde#29

G.Laborde#2

G.Laborde#5

G.Laborde#24

G.Laborde#23
G.Laborde#77

G.Laborde#80
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-14470172123210862099
Đội hình xuất phát
A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Masoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Bishi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
W.Waheeb#10 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Mayad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mayad#11

A.Mayad#9
A.Mayad#55

A.Mayad#14

A.Mayad#26
A.Mayad#7
A.Mayad#47
A.Mayad#34

A.Mayad#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#15#23#30#42#58#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#11#20#30#45#56#60#70
Al-Jabalain
Al Bukayriyah
Al Zulfi
Jubail