Saudi Arabia Division 119:35 ngày 21/01/2026

Al Faisaly
0 - 2

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAbha
6Chỉ số 232
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 33
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
0Chỉ số 241
2Chỉ số 23
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-2-3-12622243997712272990
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

mishal haddad#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sahli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#37
L.Henrique#88
L.Henrique#72
L.Henrique#7

L.Henrique#14
L.Henrique#8

L.Henrique#28
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13079342314877111088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abuyabes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AlOufi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#20
S.Sow#12
S.Sow#9
S.Sow#28
S.Sow#66

S.Sow#93

S.Sow#19

S.Sow#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Abha
Abha3 - 1
Al Faisaly
Abha0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Abha
Al Faisaly2 - 1
Abha
Abha1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Abha
Abha0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin0 - 1
Abha
Abha3 - 1
Al-Tai
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FC
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Jubail0 - 3
Abha
Abha4 - 1
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#10#20#30#42#52#60#70
Abha
#12#21#30#43#53#60#70
Al Zulfi
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)