Saudi Arabia Division 119:15 ngày 14/12/2025

Al Faisaly
0 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl-Orobah FC
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
96Chỉ số 23104
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2457
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-4-226991745024775129027
Đội hình xuất phát
J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AliAlShanqiti#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Dosari#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Rahmani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Rahmani#73

S.Rahmani#14
S.Rahmani#7
S.Rahmani#9

S.Rahmani#2
S.Rahmani#3
S.Rahmani#72

S.Rahmani#6

S.Rahmani#70
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-1341114336662080102170
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hendi#22

A.Hendi#7

A.Hendi#9
A.Hendi#18
A.Hendi#19

A.Hendi#15
A.Hendi#27
A.Hendi#17
A.Hendi#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 4
Al Taawoun
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Abha2 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#10#20#30#41#53#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#30#41#54#60#70
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah
Al Zulfi
Jeddah Sports Club