Saudi Arabia Division 101:45 ngày 21/02/2026

Al-Arabi SC(KSA)
1 - 3

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAbha
81Chỉ số 2387
0Chỉ số 41
3Chỉ số 216
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 224
76Chỉ số 2443
2Chỉ số 30
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-2-3-11370173212182131472024
Đội hình xuất phát

A.Ghamdi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Bishi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

bakary touray#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Salem#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
emmanuel frimpong#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
emmanuel frimpong#66
emmanuel frimpong#48

emmanuel frimpong#26

emmanuel frimpong#7
emmanuel frimpong#87

emmanuel frimpong#41
emmanuel frimpong#34
emmanuel frimpong#94

emmanuel frimpong#19
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13012319796814107788
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#20

S.Sow#4

S.Sow#21
S.Sow#66
S.Sow#28
S.Sow#34
S.Sow#25

S.Sow#24
S.Sow#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Abha1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Abha
Abha1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al Faisaly0 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin0 - 1
Abha
Abha3 - 1
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#11#20#30#42#55#60#70
Abha
#13#22#31#40#54#60#70
Jeddah Sports Club