Saudi Arabia Division 119:40 ngày 26/12/2025

Abha
3 - 1

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl-Tai
109Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 34
5Chỉ số 222
2Chỉ số 23
106Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13066342314679111088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Hamed Mohammed Al Mousa#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Yabes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AlOufi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
FahadMohammedAlJayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#18

S.Sow#8

S.Sow#21

S.Sow#93
S.Sow#20

S.Sow#9
S.Sow#80
S.Sow#95
S.Sow#25
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-12258826446188010709
Đội hình xuất phát

A.Alammar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Al-Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Mutair#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Yasir Saidan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Shamlan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Knöll#32
T.Knöll#27

T.Knöll#23

T.Knöll#11
T.Knöll#29
T.Knöll#87

T.Knöll#15
T.Knöll#21

T.Knöll#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha0 - 1
Al-Tai
Al-Tai2 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Abha
Al-Tai1 - 0
Abha
Abha2 - 1
Al-Tai
Abha1 - 0
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Abha
Abha2 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FC
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Jubail0 - 3
Abha
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Zulfi0 - 2
Abha
Abha2 - 3
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#13#21#30#44#52#60#70
Al-Tai
#11#20#30#44#53#60#70
Al Diraiyah
Al-Batin