Saudi Arabia Division 119:35 ngày 28/10/2025

Abha
3 - 0

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
8Chỉ số 212
65Chỉ số 2437
13Chỉ số 23
1Chỉ số 81
99Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-130123197961128661088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Al#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Mousa#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#25
S.Sow#4

S.Sow#45

S.Sow#21
S.Sow#18

S.Sow#93
S.Sow#80
S.Sow#17
S.Sow#95
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-4-2447017312263210720
Đội hình xuất phát
A.Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sheldon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Masoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Bishi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Waheeb#10 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ciss#9
A.Ciss#55

A.Ciss#26

A.Ciss#49
A.Ciss#47
A.Ciss#34
A.Ciss#99
A.Ciss#16

A.Ciss#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Abha
Abha1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Zulfi0 - 2
Abha
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Abha1 - 1
Al Shabab
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Abha2 - 2
Al Faisaly
Al-Ain Al Atawlah0 - 3
Abha
Abha0 - 1
Al-Tai
Abha1 - 0
Al Najma(KSA)
Al-Jabalain3 - 1
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Jeddah Sports Club2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al Safa1 - 4
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 4
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#13#20#30#42#513#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#44#53#60#70
Al Diraiyah
Al Bukayriyah
Al-Jandal
Al-Batin
Jubail