Saudi Arabia Division 120:05 ngày 09/02/2026

Abha
2 - 0

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl Zulfi
179Chỉ số 2381
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 32
6Chỉ số 211
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
153Chỉ số 2475
3Chỉ số 21
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13010319126814117788
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#25

S.Sow#24
S.Sow#9
S.Sow#20
S.Sow#28
S.Sow#66

S.Sow#93

S.Sow#21

S.Sow#45
Al Zulfi
Sơ đồ 4-4-222704942910345982367
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Aljayzani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shaafi#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Housseine·Zakouani#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

tilica leo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M. Abdulrahman#67 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Abdulrahman#8

M. Abdulrahman#14

M. Abdulrahman#28
M. Abdulrahman#77
M. Abdulrahman#25

M. Abdulrahman#11
M. Abdulrahman#7
M. Abdulrahman#37

M. Abdulrahman#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Zulfi0 - 2
Abha
Abha1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi3 - 0
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al Faisaly0 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin0 - 1
Abha
Abha3 - 1
Al-Tai
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 1
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#12#21#30#41#53#60#70
Al Zulfi
#10#20#30#42#51#60#70
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)