Saudi Arabia Division 119:55 ngày 27/01/2026

Abha
3 - 1

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl-Jabalain
93Chỉ số 2361
75Chỉ số 2445
11Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
10Chỉ số 215
0Chỉ số 41
4Chỉ số 222
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-1307934236814117788
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abuyabes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AlOufi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#12

S.Sow#21

S.Sow#19

S.Sow#93
S.Sow#66
S.Sow#28
S.Sow#20

S.Sow#24
S.Sow#25
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027451231067119
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#99

C.Touré#8
C.Touré#55
C.Touré#18
C.Touré#17
C.Touré#2
C.Touré#78

C.Touré#20
C.Touré#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Al-Jabalain3 - 1
Abha
Abha1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain0 - 1
Abha
Abha4 - 0
Al-Jabalain
Abha0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Abha
Abha0 - 1
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al Faisaly0 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin0 - 1
Abha
Abha3 - 1
Al-Tai
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FC
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Jubail0 - 3
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#13#22#30#43#511#60#70
Al-Jabalain
#11#21#31#42#53#60#70
Al-Orobah FC
Al Zulfi
Al-Anwar Club
Al-Jandal