Saudi Arabia Division 120:10 ngày 03/02/2026

Al Ula FC
2 - 1

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
68Chỉ số 2446
9Chỉ số 26
89Chỉ số 2390
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-133224664958881079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ruwaili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zain#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Nabet#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#3

E.Koulouris#96

E.Koulouris#6

E.Koulouris#4

E.Koulouris#77
E.Koulouris#45

E.Koulouris#27

E.Koulouris#14

E.Koulouris#1
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-2-3-113701766128217482419
Đội hình xuất phát

A.Ghamdi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Faraj#48 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
emmanuel frimpong#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Johani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Johani#33

F.Johani#14

F.Johani#20

F.Johani#26
F.Johani#47
F.Johani#34
F.Johani#94
F.Johani#32

F.Johani#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Abha2 - 0
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#12#20#30#41#59#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#11#20#30#42#56#60#70
Al-Orobah FC
Al-Tai
Jeddah Sports Club