Saudi Arabia Division 120:00 ngày 17/01/2026

Abha
2 - 1

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl-Raed SFC
1Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 31
41Chỉ số 2451
4Chỉ số 212
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 227
87Chỉ số 2398
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-12179342314677111088
Đội hình xuất phát

AlBouq#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Abuyabes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AlOufi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#12
S.Sow#25
S.Sow#9
S.Sow#20
S.Sow#28
S.Sow#66

S.Sow#93

S.Sow#8

S.Sow#45
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-1883221382558726159
Đội hình xuất phát

M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Dawsari#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdulrazaq#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Shaikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#22

Z.Gano#24
Z.Gano#6

Z.Gano#11
Z.Gano#2

Z.Gano#13
Z.Gano#42

Z.Gano#45

Z.Gano#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC4 - 3
Abha
Abha1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Abha
Abha1 - 0
Al-Raed SFC
Abha0 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Abha
Al-Raed SFC2 - 1
Abha
Abha1 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin0 - 1
Abha
Abha3 - 1
Al-Tai
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FC
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Jubail0 - 3
Abha
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Anwar Club0 - 2
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Jubail0 - 2
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#12#21#31#42#53#60#70
Al-Raed SFC
#11#21#30#41#53#60#70
Al-Arabi SC(KSA)