Saudi Arabia Division 122:35 ngày 13/02/2026

Al-Raed SFC
4 - 0

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
8Chỉ số 223
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2454
80Chỉ số 2379
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-12232662113155248269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#25
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11
Z.Gano#2
Z.Gano#42

Z.Gano#4

Z.Gano#45
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-2-3-11370176632214819182041
Đội hình xuất phát

A.Ghamdi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Bishi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Faraj#48 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Johani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Sahli#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Sahli#24
N.Sahli#94
N.Sahli#33
N.Sahli#37
N.Sahli#34
N.Sahli#47

N.Sahli#7

N.Sahli#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#14#22#30#41#510#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#10#20#30#41#55#60#70
Jeddah Sports Club