Saudi Arabia Division 119:15 ngày 31/12/2025

Al-Batin
0 - 1

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-BatinChỉ sốAbha
32Chỉ số 2340
3Chỉ số 218
0Chỉ số 41
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
5Chỉ số 224
1Chỉ số 32
3Chỉ số 244
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Batin
Sơ đồ 4-1-4-12629783199771181723
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Saleem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sahli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diaby#10
A.Diaby#2
A.Diaby#15
A.Diaby#16

A.Diaby#9
A.Diaby#20
A.Diaby#94
A.Diaby#55
A.Diaby#1
Abha
Sơ đồ 4-2-3-1307934238614111088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Abuyabes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AlOufi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#9
S.Sow#95
S.Sow#25
S.Sow#80
S.Sow#20

S.Sow#93
S.Sow#18

S.Sow#21

S.Sow#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha2 - 2
Al-Batin
Al-Batin3 - 2
Abha
Abha3 - 2
Al-Batin
Al-Batin1 - 3
Abha
Abha1 - 0
Al-Batin
Al-Batin2 - 1
Abha
Abha1 - 2
Al-Batin
Al-Batin3 - 0
Abha
Al-Batin3 - 0
Abha
Abha3 - 2
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SC
Al-Batin1 - 4
Jeddah Sports Club
Al Ula FC1 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha3 - 1
Al-Tai
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FC
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Jubail0 - 3
Abha
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Zulfi0 - 2
AbhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Batin
#10#20#30#41#53#60#70
Abha
#11#21#31#42#52#60#70
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Raed SFC