Saudi Arabia Division 119:45 ngày 05/01/2026

Abha
2 - 1

Al Diraiyah
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-1301434238679771088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Ghamdi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Yabes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AlOufi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Al-Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
FahadMohammedAlJayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jae Dambelley Sidibeh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#34
S.Sow#12

S.Sow#21

S.Sow#93
S.Sow#66

S.Sow#28
S.Sow#20

S.Sow#9
S.Sow#25
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-123122152181751479
Đội hình xuất phát
N.Al-Otaibi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Taher Wadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Mohamed Thaiban Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ziyad Al Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#10

G.Laborde#33

G.Laborde#82
G.Laborde#44

G.Laborde#80

G.Laborde#77
G.Laborde#6
G.Laborde#20

G.Laborde#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Abha
Al Diraiyah0 - 0
Abha
Abha1 - 2
Al Diraiyah
Abha2 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 2
Abha
Abha3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 2
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al-Batin0 - 1
Abha
Abha3 - 1
Al-Tai
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FC
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Jubail0 - 3
Abha
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 3
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al Ula FC2 - 1
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#12#21#30#43#56#60#70
Al Diraiyah
#11#21#30#44#58#60#70
Al-Adalah