Saudi Arabia Division 120:00 ngày 03/02/2026

Al-Orobah FC
1 - 2

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAbha
1Chỉ số 40
2Chỉ số 217
39Chỉ số 24100
2Chỉ số 33
71Chỉ số 23161
2Chỉ số 29
0Chỉ số 81
1Chỉ số 224
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134111433446108021209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Muneef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nwankwo#66
S.Nwankwo#1
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#4
S.Nwankwo#12

S.Nwankwo#27

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#7
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13012319798614117788
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sow#45
S.Sow#18

S.Sow#93
S.Sow#66
S.Sow#28
S.Sow#20
S.Sow#9

S.Sow#24
S.Sow#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Abha1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Abha
Al-Orobah FC3 - 1
Abha
Abha0 - 1
Al-Orobah FC
Abha1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Abha
Abha5 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al Faisaly0 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al-Batin0 - 1
Abha
Abha3 - 1
Al-Tai
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al Ula FC
Abha0 - 0
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#11#21#31#42#52#60#70
Abha
#12#20#30#43#59#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail