Switzerland Challenge League01:15 ngày 19/04/2025

Aarau
2 - 2

Vaduz
Thống kê
Thống kê trận đấu
AarauChỉ sốVaduz
4Chỉ số 34
127Chỉ số 23121
2Chỉ số 26
10Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
78Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-1129155272684723109
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Jackle#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toure#30

Y.Toure#21

Y.Toure#17

Y.Toure#4

Y.Toure#49

Y.Toure#11

Y.Toure#25

Y.Toure#32

Y.Toure#31
Vaduz
Sơ đồ 4-1-2-1-225146528842230923
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wieser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

M.Eberhard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
R.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

eduardo kaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#1

F.Cavegn#11

F.Cavegn#20

F.Cavegn#10

F.Cavegn#26

F.Cavegn#35

F.Cavegn#19

F.Cavegn#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau0 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 5
Aarau
Vaduz2 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 2
Aarau
Aarau3 - 2
Vaduz
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau0 - 2
Vaduz
Vaduz4 - 0
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Bellinzona3 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Schaffhausen1 - 1
Vaduz
Etoile Carouge3 - 2
Vaduz
Vaduz0 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarau
#12#20#30#44#52#60#70
Vaduz
#12#21#31#44#56#60#70
Stade Nyonnais