Switzerland Challenge League01:15 ngày 03/05/2025

Thun
2 - 1

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
ThunChỉ sốAarau
4Chỉ số 215
79Chỉ số 2388
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
16Chỉ số 227
47Chỉ số 2444
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Thun
Sơ đồ 4-3-2-1243741947670871174
Đội hình xuất phát

N.Steffen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Castroman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Stewart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rastoder#1

E.Rastoder#46

E.Rastoder#16

E.Rastoder#77

E.Rastoder#25

E.Rastoder#18

E.Rastoder#33

E.Rastoder#29

E.Rastoder#5
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-11291552726188231017
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Essiam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Jackle#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

henri koide#30

henri koide#31

henri koide#38

henri koide#2

henri koide#47

henri koide#11

henri koide#25

henri koide#32

henri koide#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau1 - 0
Thun
Thun1 - 1
Aarau
Aarau1 - 3
Thun
Aarau3 - 0
Thun
Thun1 - 0
Aarau
Aarau5 - 2
Thun
Thun2 - 0
Aarau
Thun2 - 3
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Aarau2 - 2
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Neuchatel Xamax0 - 2
Thun
Thun7 - 0
FC Wil 1900
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Thun3 - 0
Schaffhausen
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 2
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Vaduz
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
AarauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thun
#12#21#30#44#53#60#70
Aarau
#11#21#30#43#54#60#70