Switzerland Challenge League00:30 ngày 01/04/2025

Bellinzona
1 - 1

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
BellinzonaChỉ sốAarau
66Chỉ số 2436
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
12Chỉ số 228
6Chỉ số 24
100Chỉ số 23108
4Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Bellinzona
Sơ đồ 5-4-122272448912625887033
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Krasniqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gorga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Sabbatini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Sutter#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.J.Nkama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Lusuena#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C. Souza#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nivokazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Nivokazi#80
R.Nivokazi#44

R.Nivokazi#1

R.Nivokazi#10

R.Nivokazi#19

R.Nivokazi#77

R.Nivokazi#30

R.Nivokazi#14
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-130291552717264723109
Đội hình xuất phát

A.Hirzel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toure#2

Y.Toure#31

Y.Toure#38

Y.Toure#8
Y.Toure#77

Y.Toure#11

Y.Toure#18

Y.Toure#25

Y.Toure#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau2 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 4
Aarau
Aarau1 - 2
Bellinzona
Aarau0 - 2
Bellinzona
Bellinzona5 - 2
Aarau
Aarau1 - 2
Bellinzona
Bellinzona1 - 3
Aarau
Bellinzona0 - 1
Aarau
Aarau2 - 0
Bellinzona
Aarau0 - 1
BellinzonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Lausanne Sports
Bellinzona0 - 0
Etoile Carouge
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 0
Bellinzona
Aarau2 - 1
Bellinzona
Bellinzona3 - 0
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau2 - 1
Bellinzona
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
FC Biel-Bienne 18963 - 5
AarauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bellinzona
#11#21#30#44#56#60#70
Aarau
#11#21#30#40#54#60#70