Switzerland Challenge League02:15 ngày 08/03/2025

Aarau
2 - 0

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
AarauChỉ sốNeuchatel Xamax
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
50Chỉ số 2550
70Chỉ số 2463
137Chỉ số 23133
11Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-113815529174726231011
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kessler#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

E.Filet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Filet#2

E.Filet#25

E.Filet#18

E.Filet#49

E.Filet#4

E.Filet#30

E.Filet#21

E.Filet#31
E.Filet#42
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-4-1-127195477106718922
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gunnarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Touati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hautier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

paschal durugbor#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

paschal durugbor#88

paschal durugbor#42

paschal durugbor#11

paschal durugbor#15

paschal durugbor#3

paschal durugbor#26

paschal durugbor#1

paschal durugbor#8

paschal durugbor#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Aarau1 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax3 - 1
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 1
Aarau
Aarau2 - 3
Neuchatel Xamax
Aarau5 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Aarau
Aarau3 - 3
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 2
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau2 - 1
Bellinzona
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Aarau2 - 1
Erzgebirge Aue
Schalke 043 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 3
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax1 - 1
Bellinzona
Schaffhausen2 - 4
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Etoile Carouge2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax1 - 3
AarauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarau
#12#21#30#42#53#60#70
Neuchatel Xamax
#10#20#30#41#58#60#70