Switzerland Challenge League01:15 ngày 05/04/2025

Aarau
2 - 2

Stade Ouchy
Thống kê
Thống kê trận đấu
AarauChỉ sốStade Ouchy
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
38Chỉ số 2449
3Chỉ số 33
88Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-11291552717264723109
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toure#2

Y.Toure#38

Y.Toure#32

Y.Toure#25

Y.Toure#18

Y.Toure#11

Y.Toure#49

Y.Toure#30

Y.Toure#8
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31822371771947379711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rupp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#74

A.Kayombo#17

A.Kayombo#14

A.Kayombo#21

A.Kayombo#29

A.Kayombo#20

A.Kayombo#88

A.Kayombo#24

A.Kayombo#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 1
Aarau
Stade Ouchy3 - 4
Aarau
Aarau2 - 3
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
Aarau
Aarau3 - 3
Stade Ouchy
Aarau2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 5
Aarau
Stade Ouchy0 - 2
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel Xamax
Aarau3 - 0
Schaffhausen
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau2 - 1
Bellinzona
Stade Nyonnais1 - 2
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 0
Etoile CarougeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarau
#12#20#30#43#54#60#70
Stade Ouchy
#12#22#30#43#53#60#70