Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 16/08/2026

Torpedo Kutaisi
4 - 3

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
10Chỉ số 211
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2212
3Chỉ số 30
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2385
62Chỉ số 2476
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-2140224331171714935
Đội hình xuất phát
o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shulaia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Stamatov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Lominadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Deisadze#20

D.Deisadze#29
D.Deisadze#25
D.Deisadze#13

D.Deisadze#31

D.Deisadze#10

D.Deisadze#39
D.Deisadze#36
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-33122302556142717910
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sebastian·Figueredo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Botchorishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.A.Abdullahi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ende#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Z.Natchkebia#35

Z.Natchkebia#19

Z.Natchkebia#1

Z.Natchkebia#40

Z.Natchkebia#8
Z.Natchkebia#32

Z.Natchkebia#34

Z.Natchkebia#29
Z.Natchkebia#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Odishi 1919
Iveria Khashuri1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Zira FK
Zira FK3 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Margveti 20061 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#14#23#30#43#510#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#13#21#31#40#511#60#70
Gagra FC