UEFA Europa Conference League23:00 ngày 08/07/2026

Zira FK
3 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zira FKChỉ sốTorpedo Kutaisi
103Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2395
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
5Chỉ số 225
9Chỉ số 23
10Chỉ số 211
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zira FK
Sơ đồ 4-3-313254321793107911
Đội hình xuất phát

A.Bayramov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seydiyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mutsinzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Renato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Aliyev#32 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Papunashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Aydın#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Volkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alessandro Pinheiro Martins Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Alessandro Pinheiro Martins Junior#29
Alessandro Pinheiro Martins Junior#57

Alessandro Pinheiro Martins Junior#22

Alessandro Pinheiro Martins Junior#77

Alessandro Pinheiro Martins Junior#20

Alessandro Pinheiro Martins Junior#6

Alessandro Pinheiro Martins Junior#99
Alessandro Pinheiro Martins Junior#48

Alessandro Pinheiro Martins Junior#72

Alessandro Pinheiro Martins Junior#8
Alessandro Pinheiro Martins Junior#14

Alessandro Pinheiro Martins Junior#70
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-3-316164152271439911
Đội hình xuất phát
O.Goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.cherif#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kuprava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Bukia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Pires#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V·Pinson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Arabidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
G.Arabidze#30

G.Arabidze#29

G.Arabidze#24
G.Arabidze#36

G.Arabidze#33

G.Arabidze#20

G.Arabidze#5

G.Arabidze#38

G.Arabidze#31

G.Arabidze#3

G.Arabidze#35
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zira FK
Araz Nakhchivan3 - 2
Zira FK
Zira FK2 - 1
Sumgayit FK
Sabah Baku2 - 1
Zira FK
İmişli FK0 - 0
Zira FK
Zira FK1 - 0
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz1 - 1
Zira FK
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Zira FK1 - 1
FC Neftci Baku
Sabah Baku2 - 2
Zira FK
Zira FK1 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zira FK
#13#21#30#42#59#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#44#53#60#70