UEFA Champions League23:00 ngày 08/07/2026

FC Flora Tallinn
2 - 3

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
109Chỉ số 23150
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 2212
58Chỉ số 2480
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
4Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-3-333723326183214201129
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Airon kollo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
sander alamaa#51
sander alamaa#22

sander alamaa#53

sander alamaa#6

sander alamaa#9

sander alamaa#67

sander alamaa#89

sander alamaa#99

sander alamaa#24

sander alamaa#8

sander alamaa#17

sander alamaa#5
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3312042551968112410
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

n.sikharulashvili#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia#14
Z.Natchkebia#33
Z.Natchkebia#30
Z.Natchkebia#29

Z.Natchkebia#22

Z.Natchkebia#23

Z.Natchkebia#9

Z.Natchkebia#40

Z.Natchkebia#27

Z.Natchkebia#1
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia Tallinn
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 5
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#12#21#31#42#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#13#22#30#41#53#60#70