UEFA Europa League02:00 ngày 05/08/2026

Larne FC
0 - 0

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Larne FCChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
4Chỉ số 23
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2430
9Chỉ số 221
35Chỉ số 2565
105Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Larne FC
Sơ đồ 5-3-2123263411256154530
Đội hình xuất phát

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cosgrove#23 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

D. Bent#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ridley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Gallagher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Doherty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Gibson#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Lusty#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lusty#17

M.Lusty#16

M.Lusty#14

M.Lusty#22

M.Lusty#7

M.Lusty#19

M.Lusty#9

M.Lusty#47

M.Lusty#2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3314025458627111910
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.bartishvili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia#1
Z.Natchkebia#39

Z.Natchkebia#23
Z.Natchkebia#17

Z.Natchkebia#14

Z.Natchkebia#30

Z.Natchkebia#29

Z.Natchkebia#9
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Crvena Zvezda5 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 4
Crvena Zvezda
Larne FC2 - 1
Tre Fiori
Tre Fiori0 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
Coleraine
HW Welders1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Stranraer0 - 0
Larne FC
Larne FC8 - 0
Dungannon Swifts
Glentoran FC0 - 0
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Margveti 20061 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Larne FC
#10#20#30#42#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#41#53#60#70