Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 07/08/2026

FC Metalurgi Rustavi
1 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốTorpedo Kutaisi
70Chỉ số 23101
37Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 211
3Chỉ số 224
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-321274319408511229
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
jean#12

jean#2
jean#30
jean#18
jean#33
jean#10

jean#20
jean#35
jean#25
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-114022533781114399
Đội hình xuất phát
o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shulaia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Stamatov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V·Pinson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Andrić#19

K.Andrić#17

K.Andrić#10

K.Andrić#31
K.Andrić#13
K.Andrić#25

K.Andrić#35

K.Andrić#29
K.Andrić#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
FC Tbilisi 20250 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Odishi 1919
Iveria Khashuri1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Zira FK
Zira FK3 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#43#54#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#43#53#60#70