UEFA Champions League01:15 ngày 30/07/2026

Slovan Bratislava
1 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-3-3128121557703829914
Đội hình xuất phát

A.Popović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bajrić#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Marković#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Pokorny#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

a.gajdos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Maroš#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Kuharevich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yirajang#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Yirajang#25
A.Yirajang#24

A.Yirajang#5

A.Yirajang#77

A.Yirajang#2

A.Yirajang#44

A.Yirajang#88

A.Yirajang#17

A.Yirajang#20

A.Yirajang#71

A.Yirajang#6

A.Yirajang#23
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3315425402786181019
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Brune#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
n.sikharulashvili#17

n.sikharulashvili#23
n.sikharulashvili#39

n.sikharulashvili#9

n.sikharulashvili#14

n.sikharulashvili#11

n.sikharulashvili#30

n.sikharulashvili#29

n.sikharulashvili#16

n.sikharulashvili#1
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
Dukla Banska Bystrica0 - 4
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 2
Pafos FC
SK Slavia Praha0 - 1
Slovan Bratislava
Puskas Akademia FC1 - 0
Slovan Bratislava
Crvena Zvezda1 - 1
Slovan Bratislava
Grazer AK0 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava0 - 2
Michalovce
Sport Podbrezova1 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 0
Dunajska StredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Margveti 20061 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava
#11#21#30#42#51#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#43#55#60#70