UEFA Europa League23:00 ngày 11/08/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 1

Larne FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốLarne FC
5Chỉ số 211
68Chỉ số 2532
82Chỉ số 2459
200Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
10Chỉ số 222
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3314025456278241910
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia#11
Z.Natchkebia#32
Z.Natchkebia#17

Z.Natchkebia#23
Z.Natchkebia#39

Z.Natchkebia#16

Z.Natchkebia#9

Z.Natchkebia#29

Z.Natchkebia#30

Z.Natchkebia#14
Z.Natchkebia#35

Z.Natchkebia#1
Larne FC
Sơ đồ 4-3-3123263461511253045
Đội hình xuất phát

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cosgrove#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D. Bent#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ridley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gallagher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Doherty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Graham#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sloan#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Lusty#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gibson#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Gibson#22

M.Gibson#17

M.Gibson#7

M.Gibson#19

M.Gibson#9

M.Gibson#14

M.Gibson#8

M.Gibson#47

M.Gibson#2

M.Gibson#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Margveti 20061 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Crvena Zvezda5 - 0
Larne FC
Larne FC0 - 4
Crvena Zvezda
Larne FC2 - 1
Tre Fiori
Tre Fiori0 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
Coleraine
HW Welders1 - 2
Larne FC
Larne FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Stranraer0 - 0
Larne FC
Larne FC8 - 0
Dungannon SwiftsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#44#511#62#70
Larne FC
#11#20#30#43#52#61#70