Switzerland Challenge League01:15 ngày 01/04/2025

Stade Ouchy
3 - 0

Thun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade OuchyChỉ sốThun
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
109Chỉ số 2381
2Chỉ số 22
40Chỉ số 2426
11Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31822371771947379711
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heule#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rupp#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kayombo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kayombo#70

A.Kayombo#24

A.Kayombo#20

A.Kayombo#29

A.Kayombo#21

A.Kayombo#14

A.Kayombo#17

A.Kayombo#74
Thun
Sơ đồ 4-2-3-11374194761629707418
Đội hình xuất phát

N.Ziswiler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Roth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Firth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ibayi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ibayi#8

C.Ibayi#24

C.Ibayi#46

C.Ibayi#25

C.Ibayi#11

C.Ibayi#33

C.Ibayi#5

C.Ibayi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Thun1 - 1
Stade Ouchy
Thun0 - 1
Stade Ouchy
Thun1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 2
Thun
Thun1 - 1
Stade Ouchy
Thun0 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 2
Thun
Thun2 - 1
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
Schaffhausen
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 3
Thun
Aarau1 - 0
Thun
Thun2 - 0
Bellinzona
Schaffhausen2 - 3
Thun
Thun3 - 1
VaduzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Ouchy
#13#21#30#42#52#60#70
Thun
#10#20#30#43#52#60#70