Switzerland Challenge League00:30 ngày 12/04/2025

Stade Nyonnais
0 - 2

Thun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade NyonnaisChỉ sốThun
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 23111
2Chỉ số 24
59Chỉ số 2497
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-191722826245142277329
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.A.Ouattara#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Gazzetta#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Kore#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kore#80

F.Kore#27

F.Kore#8

F.Kore#3

F.Kore#25

F.Kore#6

F.Kore#21

F.Kore#11

F.Kore#4
Thun
Sơ đồ 4-3-2-12437419476708112974
Đội hình xuất phát

N.Steffen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

L.Stewart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

D.Firth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rastoder#46

E.Rastoder#16

E.Rastoder#77

E.Rastoder#25

E.Rastoder#18

E.Rastoder#33

E.Rastoder#5

E.Rastoder#7

E.Rastoder#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 6
Thun
Thun4 - 2
Stade Nyonnais
Thun3 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 0
Thun
Thun4 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 2
Thun
Thun1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Thun
Thun4 - 0
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile Carouge
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Thun3 - 0
Schaffhausen
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 3
Thun
Aarau1 - 0
Thun
Thun2 - 0
BellinzonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Nyonnais
#10#20#30#42#52#60#70
Thun
#12#21#30#43#54#60#70
Vaduz