Switzerland Challenge League20:15 ngày 23/02/2025

Vaduz
0 - 1

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
VaduzChỉ sốAarau
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
60Chỉ số 2473
3Chỉ số 33
85Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaduz
Sơ đồ 4-4-1-125465282326107119
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hammerich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Emini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Schwizer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.D.Toro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

eduardo kaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

eduardo kaio#14

eduardo kaio#1

eduardo kaio#24

eduardo kaio#17
eduardo kaio#2

eduardo kaio#19
eduardo kaio#21

eduardo kaio#18

eduardo kaio#8
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-11291552717264723109
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Toure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toure#2

Y.Toure#25

Y.Toure#31

Y.Toure#38

Y.Toure#21

Y.Toure#30

Y.Toure#4

Y.Toure#49

Y.Toure#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau0 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 5
Aarau
Vaduz2 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 2
Aarau
Aarau3 - 2
Vaduz
Vaduz0 - 1
Aarau
Aarau0 - 2
Vaduz
Vaduz4 - 0
Aarau
Aarau1 - 1
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Neuchatel Xamax0 - 0
Vaduz
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Thun3 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 0
Bruhl SG
Vaduz5 - 1
SC Austria Lustenau
Winterthur3 - 1
Vaduz
Vaduz3 - 2
Etoile Carouge
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Stade Nyonnais1 - 1
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau1 - 0
Thun
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Aarau2 - 1
Bellinzona
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Aarau2 - 1
Erzgebirge Aue
Schalke 043 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Aarau1 - 0
Stade Ouchy
Aarau0 - 1
Etoile CarougeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaduz
#10#20#30#43#56#60#70
Aarau
#11#21#30#43#54#60#70
Schaffhausen