Switzerland Challenge League02:15 ngày 01/03/2025

Thun
2 - 2

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
ThunChỉ sốStade Nyonnais
8Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 213
98Chỉ số 2419
3Chỉ số 33
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
127Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Thun
Sơ đồ 4-3-1-21471923516678701118
Đội hình xuất phát

N.Ziswiler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burki#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Franke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Roth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Matoshi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Stewart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ibayi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ibayi#17

C.Ibayi#7

C.Ibayi#37

C.Ibayi#29

C.Ibayi#33

C.Ibayi#8

C.Ibayi#74

C.Ibayi#46

C.Ibayi#24
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-1917128263141832771127
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Richard#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Correia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

souleymane diaye n#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#8

S.Traore#20

S.Traore#19

S.Traore#22

S.Traore#45

S.Traore#1

S.Traore#25

S.Traore#4
S.Traore#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Nyonnais1 - 6
Thun
Thun4 - 2
Stade Nyonnais
Thun3 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 0
Thun
Thun4 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 2
Thun
Thun1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Thun
Thun4 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 3
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
FC Wil 19002 - 3
Thun
Aarau1 - 0
Thun
Thun2 - 0
Bellinzona
Schaffhausen2 - 3
Thun
Thun3 - 1
Vaduz
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Thun1 - 2
Kriens
FC Basel 18932 - 0
Thun
Lausanne Sports3 - 0
Thun
Stade Ouchy1 - 1
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
FC Wil 19002 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Lausanne Sports5 - 1
Stade Nyonnais
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais1 - 1
VaduzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thun
#12#21#30#42#55#60#70
Stade Nyonnais
#12#22#31#44#50#60#70
Etoile Carouge