Switzerland Challenge League22:30 ngày 09/03/2025

Thun
2 - 1

Stade Ouchy
Thống kê
Thống kê trận đấu
ThunChỉ sốStade Ouchy
4Chỉ số 211
5Chỉ số 33
0Chỉ số 41
6Chỉ số 228
89Chỉ số 2363
50Chỉ số 2437
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Thun
Sơ đồ 4-3-1-213741947867701118
Đội hình xuất phát

N.Ziswiler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fehr#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Castroman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Stewart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ibayi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ibayi#24

C.Ibayi#46

C.Ibayi#16

C.Ibayi#74

C.Ibayi#77

C.Ibayi#25

C.Ibayi#33

C.Ibayi#29
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-31822371488247379720
Đội hình xuất phát

D.D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Fargues#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Akichi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Garcia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Garcia#8

N.Garcia#29

N.Garcia#21

N.Garcia#14
N.Garcia#92

N.Garcia#17

N.Garcia#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Ouchy1 - 1
Thun
Thun1 - 1
Stade Ouchy
Thun0 - 1
Stade Ouchy
Thun1 - 0
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 2
Thun
Thun1 - 1
Stade Ouchy
Thun0 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 2
Thun
Thun2 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy3 - 1
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Thun2 - 2
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 3
Thun
Aarau1 - 0
Thun
Thun2 - 0
Bellinzona
Schaffhausen2 - 3
Thun
Thun3 - 1
Vaduz
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Thun1 - 2
Kriens
FC Basel 18932 - 0
Thun
Lausanne Sports3 - 0
ThunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais3 - 0
Stade Ouchy
Bellinzona0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 4
Aarau
Schaffhausen0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy4 - 0
Vevey Sports
Stade Ouchy3 - 2
Bulle
Stade Ouchy1 - 1
ThunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thun
#12#20#30#45#56#60#70
Stade Ouchy
#11#20#31#43#54#60#70