Danish 2nd Division20:00 ngày 29/03/2025

Aarhus Fremad
2 - 0

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốThisted FC
104Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
66Chỉ số 2433
10Chỉ số 212
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
3141117271662823
Đội hình xuất phát
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Andreasen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Andreasen#8

O.Andreasen#70
O.Andreasen#14

O.Andreasen#34

O.Andreasen#9

O.Andreasen#24
O.Andreasen#30
Thisted FC
4211202911101471633
Đội hình xuất phát
mathias myrthue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eugene amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hørby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe dalgaard#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jeppe dalgaard#15
jeppe dalgaard#8
jeppe dalgaard#6
jeppe dalgaard#3
jeppe dalgaard#17
jeppe dalgaard#18
jeppe dalgaard#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Thisted FC
Thisted FC1 - 3
Aarhus Fremad
Thisted FC0 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 1
Thisted FC
Aarhus Fremad5 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 4
Aarhus Fremad
Thisted FC2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Thisted FC
Aarhus Fremad3 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Aarhus Fremad0 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Naesby1 - 0
Aarhus Fremad
BK Frem0 - 0
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Norresundby0 - 0
Thisted FC
Hobro4 - 0
Thisted FC
Vendsyssel3 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 4
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#12#21#30#41#55#60#70
Thisted FC
#10#20#30#41#51#60#70
Middelfart Boldklub
Ishoj IF
Nykobing FC