Danish 2nd Division20:00 ngày 15/03/2025

HIK Hellerup
0 - 1

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HIK HellerupChỉ sốThisted FC
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
102Chỉ số 2369
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
66Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HIK Hellerup
232711210348341970
Đội hình xuất phát
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morten olsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias larsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jonatan rindom#6
Jonatan rindom#22
Jonatan rindom#14
Jonatan rindom#99
Jonatan rindom#15
Jonatan rindom#5
Jonatan rindom#12
Thisted FC
112021293104141167
Đội hình xuất phát

C.Hørby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eugene amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil laustsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias myrthue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Overgaard#33
O.Overgaard#22
O.Overgaard#5
O.Overgaard#19
O.Overgaard#17
O.Overgaard#8
O.Overgaard#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC1 - 0
HIK Hellerup
Thisted FC1 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 3
Thisted FC
HIK Hellerup2 - 1
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
HIK Hellerup
Thisted FC3 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 2
Thisted FC
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
HIK Hellerup0 - 1
Nr. sundby
HIK Hellerup1 - 2
Bronshoj
HIK Hellerup0 - 1
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 1
HIK Hellerup
FA 20002 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 3
Skive IK
Ishoj IF0 - 1
HIK Hellerup
BK Frem1 - 1
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Norresundby0 - 0
Thisted FC
Hobro4 - 0
Thisted FC
Vendsyssel3 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 4
AB Akademisk
Middelfart Boldklub3 - 2
Thisted FC
Thisted FC3 - 0
Skive IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HIK Hellerup
#10#20#30#40#56#60#70
Thisted FC
#11#21#30#42#53#60#70
Aarhus Fremad
Fremad Amager
Helsingor